vượt âm
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Vật lý):
- Có tốc độ lớn hơn tốc độ âm thanh: "vượt âm" mô tả một vật thể (như máy bay, tên lửa) di chuyển với vận tốc vượt quá tốc độ truyền âm trong không khí (khoảng 343 mét/giây ở điều kiện tiêu chuẩn).
- Liên quan đến hiện tượng sóng xung kích: Khi vật thể di chuyển nhanh hơn âm thanh, nó tạo ra một cú sốc âm thanh (tiếng nổ siêu thanh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Máy bay chiến đấu có khả năng bay vượt âm. (Máy bay có thể đạt tốc độ lớn hơn tốc độ âm thanh.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu dòng chảy vượt âm trong động cơ tên lửa. (Họ phân tích luồng khí di chuyển siêu thanh.)
- Đây là loại tàu vũ trụ đầu tiên đạt vận tốc vượt âm trong thử nghiệm. (Tàu vũ trụ này di chuyển nhanh hơn âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tốc độ vượt âm": vận tốc lớn hơn tốc độ âm thanh.
- Phi công phải chịu áp lực lớn khi lái máy bay ở tốc độ vượt âm. (Áp lực không khí tăng mạnh ở vận tốc siêu thanh.)
- "tiếng nổ vượt âm": âm thanh phát ra khi vật thể vượt qua hàng rào âm thanh.
- Tiếng nổ vượt âm của máy bay khiến cửa kính rung chuyển. (Sóng xung kích gây ra tiếng động lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Siêu âm (tính từ): tốc độ lớn hơn âm thanh, thường dùng trong vật lý, kỹ thuật. "Vượt âm" và "siêu âm" có thể dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
- Tên lửa siêu âm bay với vận tốc Mach 2. (Mach 2 là gấp đôi tốc độ âm thanh.)
- Cận âm (tính từ): tốc độ gần bằng tốc độ âm thanh.
- Máy bay dân dụng thường bay ở tốc độ cận âm. (Dưới tốc độ âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Siêu thanh: thuật ngữ tương đương, chỉ tốc độ vượt quá âm thanh.
- Động cơ siêu thanh được thiết kế cho máy bay quân sự. (Động cơ dành cho tốc độ siêu thanh.)
Thành ngữ liên quan
- Vượt qua hàng rào âm thanh: vượt qua điểm tốc độ bằng âm thanh, gây ra sóng xung kích.
- Phi công tự hào khi lần đầu vượt qua hàng rào âm thanh. (Đây là cột mốc quan trọng trong ngành hàng không.)